
Vải dệt kim có trọng lượng nặng: Bền, có cấu trúc và được sản xuất cho trang phục chất lượng
Được xây dựng để mang lại Hiệu suất và Sức mạnh
Khi trang phục cần sự hiện diện — không chỉ là độ mềm mại — thì vải dệt kim nặng sẽ xuất hiện. Cấu trúc dày đặc của nó mang lại cho trang phục độ ôm sát và độ ổn định mà các loại vải dệt kim nhẹ hơn không thể mang lại.
Tại Succeed Textile, chúng tôi sản xuất chất liệu dệt kim dày dành riêng cho áo khoác cao cấp, đồng phục và trang phục thường ngày có cấu trúc. Mỗi mét đều được thiết kế để duy trì cảm giác cầm tay và độ rủ ổn định đồng thời chống biến dạng và vón cục trên bề mặt ngay cả sau khi sử dụng rộng rãi.
Cấu trúc và thành phần hỗ trợ sức bền
Vải dệt kim có trọng lượng nặng được sản xuất bằng máy dệt kim tròn khổ lớn và sợi xoắn chặt, đảm bảo các vòng đan vào nhau chắc chắn và mật độ đồng đều. Tùy thuộc vào dòng sản phẩm, vải có thể kết hợp cotton, polyester, viscose hoặc hỗn hợp spandex để tăng cường độ đàn hồi và độ bền.
Thuộc tính kỹ thuật cốt lõi
-
Phạm vi GSM cao: 320 – 550 g/m² cho áo khoác, áo jacket và vỏ ngoài.
-
Độ co thấp: Dưới 3 % sau khi giặt công nghiệp.
-
Độ ổn định về kích thước: Duy trì sự đồng nhất về chiều rộng và trọng lượng trên các cuộn.
-
Độ bền bề mặt: Khả năng chống đóng cọc ≥ 4,5 (ISO 12945).
-
Hoàn thiện thoải mái: Bề mặt sau nhẵn để tiếp xúc với da hoặc tích hợp lớp lót.
Thử nghiệm độc lập theo OEKO-TEX® Standard 100 xác nhận tính toàn vẹn của sợi và độ bền màu tuyệt vời ngay cả khi chịu áp lực cơ học lặp đi lặp lại.
So sánh vải dệt kim dày với các loại vải vừa và nhẹ
| Tính năng | Đan nhẹ | Đan có trọng lượng trung bình | Đan nặng |
|---|---|---|---|
| Phạm vi GSM | 150–250 | 250–350 | 350–550 |
| Treo lên | Linh hoạt | Cân bằng | Có cấu trúc |
| Độ bền | Trung bình | Tốt | Tuyệt vời |
| Sử dụng tốt nhất | Áo phông, áo | Áo hoodie, váy | Áo khoác, đồng phục |
| Cảm nhận bằng tay | Mềm | Mềm dày đặc | Vững chắc và ổn định |
| Loại trang phục | Lợi ích chính | GSM điển hình |
|---|---|---|
| Áo khoác và áo jacket | Cường độ kết cấu, rơi êm | 420–550 |
| Đồng phục & Quần áo bảo hộ lao động | Độ bền cao và dễ chăm sóc | 380–480 |
| Áo nỉ & áo hoodie | Trọng lượng và sự ấm áp cùng với sự mềm mại | 320–400 |
| Trang phục công ty | Ngoại hình chuyên nghiệp, kiểm soát hình dáng | 350–450 |
| Các lớp trang phục thể thao | Cách nhiệt để sử dụng ngoài trời | 360–420 |
| Bảng túi hoặc phụ kiện | Khả năng chống rách và cân bằng độ giãn | 420–520 |






